desert four o'clock
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây dại có hoa hình ống, màu hồng nở về ban đêm, sống trên các vùng sa mạc: "desert four o'clock" là tên gọi của một loài thực vật hoang dã, thường mọc ở những vùng đất khô cằn như sa mạc. Hoa của nó có hình dạng ống, màu hồng rực rỡ và chỉ nở vào buổi tối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The desert four o'clock adds a splash of color to the arid landscape at dusk. (Cây desert four o'clock thêm một mảng màu rực rỡ cho cảnh quan khô cằn vào lúc hoàng hôn.)
- We saw several desert four o'clock plants blooming in the sandy soil. (Chúng tôi đã thấy vài cây desert four o'clock đang nở hoa trên nền đất cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a patch of desert four o'clock": một đám/khóm cây desert four o'clock.
- A patch of desert four o'clock was the only sign of life in that area. (Một khóm cây desert four o'clock là dấu hiệu duy nhất của sự sống trong khu vực đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Four o'clock plant (n): tên gọi chung cho các loài cây trong họ có hoa nở vào buổi chiều tối.
- Marvel of Peru (n): tên gọi khác của một loài cây có đặc điểm tương tự (Mirabilis jalapa), cũng nở hoa vào buổi tối.
Từ đồng nghĩa
- Desert mirabilis: (tên khoa học thường gặp: ).
- Colorado four o'clock: (tên gọi theo khu vực).
Lưu ý
- Cụm từ "desert four o'clock" là một danh từ ghép, dùng để chỉ một loài thực vật cụ thể. Nó không phải là sự kết hợp riêng lẻ của các từ "desert" (sa mạc) và "four o'clock" (bốn giờ).
Noun
- loài cây dại có hoa hình ống, màu hồng nở về ban đêm, sống trên các vùng sa mạc